80
CM
D. Baselli
13
23
73
76
76
76
77
78
73
77
77
68
68
71
71
73
73
68
Tốc độ
71
Sút
73
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
67
Thể chất
68
Tốc độ
71
Tăng tốc
73
Dứt điểm
68
Lực sút
76
Sút xa
81
Chọn vị trí
75
Vô lê
73
Penalty
72
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
74
Chuyền dài
78
Đá phạt
73
Sút xoáy
79
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
78
Thăng bằng
75
Phản ứng
75
Kèm người
68
Lấy bóng
66
Cắt bóng
69
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
66
Thể lực
77
Quyết đoán
66
Nhảy
69
Bình tĩnh
74
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2022 |
Cagliari
|
|
| 2022~2025 |
|
|
| 2015~2022 |
Torino
|
|
| 2013~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2013 | 치타델라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé