80
RM
E. Rigoni
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Rigoni
RM
80
LM
80
RW
80
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
74
76
77
77
71
76
61
77
77
55
55
64
64
66
66
55
Tốc độ
89
Sút
72
Chuyền bóng
74
Rê bóng
78
Phòng thủ
49
Thể chất
62
Tốc độ
89
Tăng tốc
89
Dứt điểm
73
Lực sút
72
Sút xa
76
Chọn vị trí
75
Vô lê
72
Penalty
62
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
75
Chuyền dài
72
Đá phạt
78
Sút xoáy
81
Rê bóng
81
Giữ bóng
77
Khéo léo
82
Thăng bằng
69
Phản ứng
70
Kèm người
54
Lấy bóng
45
Cắt bóng
38
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
60
Thể lực
80
Quyết đoán
48
Nhảy
59
Bình tĩnh
72
TM đổ người
23
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández