65
RM
E. Rigoni
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Rigoni
RM
65
LM
65
ST
63
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
60
61
62
62
57
61
49
62
62
46
47
51
51
53
53
46
Tốc độ
70
Sút
59
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
40
Thể chất
53
Tốc độ
71
Tăng tốc
70
Dứt điểm
58
Lực sút
60
Sút xa
63
Chọn vị trí
59
Vô lê
61
Penalty
56
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
61
Chuyền dài
57
Đá phạt
68
Sút xoáy
68
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
69
Thăng bằng
60
Phản ứng
58
Kèm người
44
Lấy bóng
36
Cắt bóng
29
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
51
Thể lực
59
Quyết đoán
48
Nhảy
64
Bình tĩnh
60
TM đổ người
14
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé