80
CDM
Fernandinho
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernandinho
CDM
80
CM
78
175cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
23
68
70
70
70
75
72
77
71
71
74
74
74
74
74
74
74
Tốc độ
73
Sút
67
Chuyền bóng
76
Rê bóng
73
Phòng thủ
74
Thể chất
75
Tốc độ
76
Tăng tốc
71
Dứt điểm
65
Lực sút
76
Sút xa
76
Chọn vị trí
50
Vô lê
49
Penalty
63
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
62
Chuyền dài
81
Đá phạt
83
Sút xoáy
81
Rê bóng
71
Giữ bóng
76
Khéo léo
74
Thăng bằng
81
Phản ứng
73
Kèm người
70
Lấy bóng
78
Cắt bóng
80
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
70
Thể lực
80
Quyết đoán
80
Nhảy
80
Bình tĩnh
71
TM đổ người
23
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé