71
CDM
Fernandinho
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernandinho
CDM
71
CM
69
173cm
|
66kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
59
61
61
61
66
63
68
62
62
66
66
66
66
66
66
66
Tốc độ
65
Sút
59
Chuyền bóng
67
Rê bóng
64
Phòng thủ
66
Thể chất
67
Tốc độ
67
Tăng tốc
64
Dứt điểm
56
Lực sút
70
Sút xa
67
Chọn vị trí
41
Vô lê
40
Penalty
54
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
56
Chuyền dài
72
Đá phạt
74
Sút xoáy
72
Rê bóng
62
Giữ bóng
67
Khéo léo
65
Thăng bằng
72
Phản ứng
64
Kèm người
63
Lấy bóng
69
Cắt bóng
71
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
63
Thể lực
71
Quyết đoán
71
Nhảy
71
Bình tĩnh
62
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández