76
ST
F. Acheampong
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Acheampong
ST
79
LM
80
168cm
|
65kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
27
76
77
78
78
73
76
66
77
77
62
62
67
67
69
69
62
Tốc độ
93
Sút
76
Chuyền bóng
69
Rê bóng
80
Phòng thủ
55
Thể chất
76
Tốc độ
93
Tăng tốc
93
Dứt điểm
79
Lực sút
80
Sút xa
74
Chọn vị trí
77
Vô lê
69
Penalty
66
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
65
Chuyền dài
71
Đá phạt
54
Sút xoáy
73
Rê bóng
81
Giữ bóng
75
Khéo léo
92
Thăng bằng
91
Phản ứng
77
Kèm người
47
Lấy bóng
65
Cắt bóng
50
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
73
Thể lực
90
Quyết đoán
68
Nhảy
74
Bình tĩnh
69
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Henan Songshan Longmen
|
|
| 2021~ |
Shenzhen FC
|
|
| 2021~2024 |
Shenzhen FC
|
|
| 2018~2021 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2017~2017 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2013~2013 |
Anderlecht
|
|
| 2013~2018 |
Anderlecht
|
|
| 2011~2013 | 부리람 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé