65
LM
F. Acheampong
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Acheampong
LM
65
ST
63
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
60
61
62
62
57
61
51
62
62
47
47
52
52
53
53
47
Tốc độ
80
Sút
60
Chuyền bóng
56
Rê bóng
64
Phòng thủ
38
Thể chất
64
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
60
Lực sút
64
Sút xa
61
Chọn vị trí
56
Vô lê
59
Penalty
53
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
53
Chuyền dài
56
Đá phạt
50
Sút xoáy
63
Rê bóng
62
Giữ bóng
62
Khéo léo
80
Thăng bằng
77
Phản ứng
62
Kèm người
35
Lấy bóng
42
Cắt bóng
37
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
64
Thể lực
71
Quyết đoán
56
Nhảy
70
Bình tĩnh
57
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Henan Songshan Longmen
|
|
| 2021~ |
Shenzhen FC
|
|
| 2021~2024 |
Shenzhen FC
|
|
| 2018~2021 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2017~2017 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2013~2013 |
Anderlecht
|
|
| 2013~2018 |
Anderlecht
|
|
| 2011~2013 | 부리람 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández