84
CB
Gabriel Paulista
13
26
65
65
66
66
71
67
78
68
68
81
81
78
78
77
77
81
Tốc độ
72
Sút
52
Chuyền bóng
70
Rê bóng
67
Phòng thủ
82
Thể chất
81
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
47
Lực sút
64
Sút xa
54
Chọn vị trí
55
Vô lê
52
Penalty
55
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
69
Chuyền dài
73
Đá phạt
50
Sút xoáy
60
Rê bóng
63
Giữ bóng
71
Khéo léo
69
Thăng bằng
68
Phản ứng
82
Kèm người
83
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
82
Thể lực
78
Quyết đoán
85
Nhảy
81
Bình tĩnh
71
TM đổ người
23
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
23
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~ |
Valencia CF
|
|
| 2017~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
Arsenal
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2013 | 비토리아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé