117
CB
Gabriel Paulista
28
32
98
98
98
98
105
100
112
101
101
114
114
110
110
108
108
114
Tốc độ
109
Sút
82
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
115
Thể chất
112
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
79
Lực sút
91
Sút xa
81
Chọn vị trí
91
Vô lê
78
Penalty
78
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
82
Chuyền dài
114
Đá phạt
71
Sút xoáy
87
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
101
Thăng bằng
103
Phản ứng
114
Kèm người
114
Lấy bóng
114
Cắt bóng
117
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
112
Thể lực
111
Quyết đoán
114
Nhảy
116
Bình tĩnh
112
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~ |
Valencia CF
|
|
| 2017~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2017 |
Arsenal
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2013 | 비토리아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández