82
ST
G. Pellè
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Graziano Pellè
ST
82
193cm
|
101kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
79
76
70
70
72
74
61
70
70
58
58
55
55
56
56
58
Tốc độ
54
Sút
79
Chuyền bóng
68
Rê bóng
67
Phòng thủ
41
Thể chất
87
Tốc độ
60
Tăng tốc
47
Dứt điểm
80
Lực sút
83
Sút xa
72
Chọn vị trí
86
Vô lê
82
Penalty
79
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
51
Chuyền dài
65
Đá phạt
47
Sút xoáy
61
Rê bóng
68
Giữ bóng
77
Khéo léo
40
Thăng bằng
44
Phản ứng
84
Kèm người
30
Lấy bóng
41
Cắt bóng
34
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
92
Thể lực
79
Quyết đoán
87
Nhảy
81
Bình tĩnh
79
TM đổ người
25
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
24
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2021 |
Parma
|
|
| 2016~2021 |
Shandong Taishan
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2013~2014 |
Feyenoord
|
|
| 2012~2012 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2013 |
Feyenoord
|
|
| 2011~2013 |
Parma
|
|
| 2007~2011 |
AZ
|
|
| 2006~2006 |
Crotone
|
|
| 2005~2005 | 카타니아 | |
| 2004~2007 |
Lecce
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández