68
ST
G. Pellè
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Graziano Pellè
ST
68
194cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
65
61
56
56
59
60
48
57
57
45
45
41
41
43
43
45
Tốc độ
36
Sút
65
Chuyền bóng
54
Rê bóng
56
Phòng thủ
28
Thể chất
73
Tốc độ
42
Tăng tốc
30
Dứt điểm
66
Lực sút
69
Sút xa
57
Chọn vị trí
74
Vô lê
70
Penalty
70
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
39
Chuyền dài
56
Đá phạt
35
Sút xoáy
49
Rê bóng
54
Giữ bóng
64
Khéo léo
35
Thăng bằng
64
Phản ứng
71
Kèm người
18
Lấy bóng
29
Cắt bóng
22
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
80
Thể lực
67
Quyết đoán
69
Nhảy
67
Bình tĩnh
67
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Parma
|
|
| 2021~2021 |
Parma
|
|
| 2016~2021 |
Shandong Taishan
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2013~2014 |
Feyenoord
|
|
| 2012~2012 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2013 |
Feyenoord
|
|
| 2011~2013 |
Parma
|
|
| 2007~2011 |
AZ
|
|
| 2006~2006 |
Crotone
|
|
| 2005~2005 | 카타니아 | |
| 2004~2007 |
Lecce
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández