75
ST
I. Slimani
8
24
72
70
67
67
67
68
60
67
67
59
59
55
55
56
56
59
Tốc độ
54
Sút
73
Chuyền bóng
65
Rê bóng
67
Phòng thủ
49
Thể chất
78
Tốc độ
57
Tăng tốc
51
Dứt điểm
73
Lực sút
77
Sút xa
70
Chọn vị trí
78
Vô lê
71
Penalty
73
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
60
Chuyền dài
63
Đá phạt
50
Sút xoáy
72
Rê bóng
70
Giữ bóng
68
Khéo léo
57
Thăng bằng
57
Phản ứng
72
Kèm người
41
Lấy bóng
51
Cắt bóng
53
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
81
Thể lực
68
Quyết đoán
85
Nhảy
81
Bình tĩnh
73
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | CR 벨루이즈다드 | |
| 2025~2025 |
|
|
| 2024~ |
KV Mechelen
|
|
| 2024~2024 |
KV Mechelen
|
|
| 2024~2025 | CR 벨루이즈다드 | |
| 2023~ | 쿠리치바 | |
| 2023~2023 |
Anderlecht
|
|
| 2023~2024 | 쿠리치바 | |
| 2022~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2022~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2022~2023 |
Stade Breast 29
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2021 |
Leicester City
|
|
| 2019~2019 |
Leicester City
|
|
| 2019~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2018 |
Leicester City
|
|
| 2016~2021 |
Leicester City
|
|
| 2013~2015 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2013~2016 |
Sporting CP
|
|
| 2009~2013 | CR 벨루이즈다드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé