85
ST
I. Slimani
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Islam Slimani
ST 85
|
|
18.06.1988
188cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
3
5
Level
21
82
79
76
76
74
77
65
75
75
63
63
61
61
63
63
63
Tốc độ
71
Sút
81
Chuyền bóng
69
Rê bóng
74
Phòng thủ
49
Thể chất
87
Tốc độ
74
Tăng tốc
68
Dứt điểm
83
Lực sút
82
Sút xa
75
Chọn vị trí
88
Vô lê
82
Penalty
76
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
60
Chuyền dài
63
Đá phạt
49
Sút xoáy
75
Rê bóng
75
Giữ bóng
79
Khéo léo
66
Thăng bằng
57
Phản ứng
87
Kèm người
36
Lấy bóng
50
Cắt bóng
56
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
87
Thể lực
89
Quyết đoán
88
Nhảy
87
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Tinh tế
Đánh đầu mạnh
Xem Islam Slimani mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ CR 벨루이즈다드
2025~2025
2024~ KV Mechelen
2024~2024 KV Mechelen
2024~2025 CR 벨루이즈다드
2023~ 쿠리치바
2023~2023 Anderlecht
2023~2024 쿠리치바
2022~ Stade Breast 29
2022~2022 Sporting CP
2022~2023 Stade Breast 29
2021~ Olympique Lyon
2021~2022 Olympique Lyon
2020~2021 Leicester City
2019~2019 Leicester City
2019~2020 AS Monaco
2018~2018 Aalborg BK
2018~2019 Fenerbahce SK
2016~2018 Leicester City
2016~2021 Leicester City
2013~2015 스포르팅 CP U-23
2013~2016 Sporting CP
2009~2013 CR 벨루이즈다드
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.37%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
17
na
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
19 0.32%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player