78
CB
Juan Jesus
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Jesus
CB
78
LB
74
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
54
54
55
55
57
53
68
58
58
75
75
71
71
70
70
75
Tốc độ
74
Sút
37
Chuyền bóng
54
Rê bóng
61
Phòng thủ
76
Thể chất
78
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
26
Lực sút
64
Sút xa
40
Chọn vị trí
40
Vô lê
24
Penalty
41
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
64
Chuyền dài
58
Đá phạt
41
Sút xoáy
51
Rê bóng
62
Giữ bóng
57
Khéo léo
67
Thăng bằng
60
Phản ứng
73
Kèm người
76
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
76
Thể lực
73
Quyết đoán
87
Nhảy
87
Bình tĩnh
73
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2021 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2012 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé