83
CB
Juan Jesus
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Jesus
CB
83
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
61
61
62
62
64
61
75
65
65
80
80
77
77
76
76
80
Tốc độ
83
Sút
45
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
81
Thể chất
86
Tốc độ
84
Tăng tốc
82
Dứt điểm
42
Lực sút
65
Sút xa
40
Chọn vị trí
44
Vô lê
27
Penalty
42
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
65
Chuyền dài
59
Đá phạt
42
Sút xoáy
53
Rê bóng
64
Giữ bóng
62
Khéo léo
73
Thăng bằng
71
Phản ứng
73
Kèm người
81
Lấy bóng
84
Cắt bóng
80
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
88
Thể lực
81
Quyết đoán
91
Nhảy
86
Bình tĩnh
75
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2021 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2012~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2012~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2012 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé