83
CM
K. Demirbay
15
27
74
79
79
79
80
81
75
79
79
67
67
70
70
73
73
67
Tốc độ
68
Sút
74
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
65
Thể chất
70
Tốc độ
68
Tăng tốc
68
Dứt điểm
74
Lực sút
77
Sút xa
77
Chọn vị trí
78
Vô lê
61
Penalty
71
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
73
Chuyền dài
81
Đá phạt
81
Sút xoáy
84
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
78
Thăng bằng
78
Phản ứng
83
Kèm người
73
Lấy bóng
61
Cắt bóng
72
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
68
Thể lực
77
Quyết đoán
70
Nhảy
72
Bình tĩnh
83
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~2016 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2016 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2014~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2016 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2013 |
Borussia Dortmund II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé