92
CM
K. Demirbay
17
20
79
86
85
85
89
88
82
86
86
71
71
74
74
78
78
71
Tốc độ
71
Sút
80
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
69
Thể chất
75
Tốc độ
71
Tăng tốc
73
Dứt điểm
81
Lực sút
82
Sút xa
85
Chọn vị trí
81
Vô lê
58
Penalty
74
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
74
Chuyền dài
92
Đá phạt
89
Sút xoáy
93
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
81
Thăng bằng
80
Phản ứng
91
Kèm người
76
Lấy bóng
74
Cắt bóng
76
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
73
Thể lực
83
Quyết đoán
74
Nhảy
69
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~2016 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2015 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2016 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2014~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2013~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2013~2016 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2013 |
Borussia Dortmund II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández