79
CM
L. Dendoncker
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leander Dendoncker
CM
79
CB
80
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
74
73
72
72
76
74
77
74
74
77
77
76
76
76
76
77
Tốc độ
67
Sút
72
Chuyền bóng
76
Rê bóng
71
Phòng thủ
77
Thể chất
81
Tốc độ
73
Tăng tốc
61
Dứt điểm
67
Lực sút
84
Sút xa
76
Chọn vị trí
76
Vô lê
72
Penalty
57
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
75
Chuyền dài
78
Đá phạt
72
Sút xoáy
73
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
60
Thăng bằng
57
Phản ứng
73
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
84
Thể lực
85
Quyết đoán
75
Nhảy
73
Bình tĩnh
76
TM đổ người
21
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
21
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2024~ |
Anderlecht
|
|
| 2024~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2024~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2019 |
Anderlecht
|
|
| 2013~2018 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé