97
CB
L. Dendoncker
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leander Dendoncker
CB
97
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
87
87
86
86
90
88
93
87
87
94
94
91
91
91
91
94
Tốc độ
88
Sút
80
Chuyền bóng
89
Rê bóng
87
Phòng thủ
94
Thể chất
96
Tốc độ
92
Tăng tốc
85
Dứt điểm
72
Lực sút
95
Sút xa
85
Chọn vị trí
86
Vô lê
82
Penalty
76
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
84
Chuyền dài
86
Đá phạt
80
Sút xoáy
83
Rê bóng
84
Giữ bóng
93
Khéo léo
76
Thăng bằng
97
Phản ứng
94
Kèm người
98
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
99
Thể lực
89
Quyết đoán
99
Nhảy
92
Bình tĩnh
90
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2024~ |
Anderlecht
|
|
| 2024~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2024~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2019 |
Anderlecht
|
|
| 2013~2018 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández