84
CDM
Lucas Leiva
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Leiva
CDM
84
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
71
73
72
72
79
75
81
74
74
79
79
77
77
77
77
79
Tốc độ
63
Sút
67
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
81
Thể chất
73
Tốc độ
63
Tăng tốc
65
Dứt điểm
64
Lực sút
77
Sút xa
67
Chọn vị trí
67
Vô lê
61
Penalty
63
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
65
Chuyền dài
81
Đá phạt
50
Sút xoáy
74
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
77
Thăng bằng
80
Phản ứng
81
Kèm người
81
Lấy bóng
83
Cắt bóng
86
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
65
Thể lực
81
Quyết đoán
82
Nhảy
81
Bình tĩnh
85
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 그레미우 | |
| 2017~ |
Latium
|
|
| 2017~2022 |
Latium
|
|
| 2007~2017 |
Liverpool
|
|
| 2005~2007 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández