71
CDM
Lucas Leiva
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Leiva
CDM
71
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
60
62
60
60
65
63
68
61
61
68
68
64
64
64
64
68
Tốc độ
46
Sút
57
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
70
Thể chất
61
Tốc độ
46
Tăng tốc
48
Dứt điểm
55
Lực sút
66
Sút xa
56
Chọn vị trí
58
Vô lê
52
Penalty
54
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
56
Chuyền dài
66
Đá phạt
41
Sút xoáy
65
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
63
Thăng bằng
71
Phản ứng
71
Kèm người
71
Lấy bóng
68
Cắt bóng
76
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
57
Thể lực
58
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
76
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 그레미우 | |
| 2017~ |
Latium
|
|
| 2017~2022 |
Latium
|
|
| 2007~2017 |
Liverpool
|
|
| 2005~2007 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé