81
RM
Melendo
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Melendo
RM
81
RW
81
CAM
81
167cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
72
77
78
78
76
78
68
78
78
60
60
67
67
70
70
60
Tốc độ
81
Sút
71
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
57
Thể chất
63
Tốc độ
81
Tăng tốc
82
Dứt điểm
74
Lực sút
73
Sút xa
70
Chọn vị trí
76
Vô lê
65
Penalty
41
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
76
Chuyền dài
78
Đá phạt
40
Sút xoáy
74
Rê bóng
81
Giữ bóng
81
Khéo léo
85
Thăng bằng
89
Phản ứng
72
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
57
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
61
Thể lực
72
Quyết đoán
59
Nhảy
56
Bình tĩnh
67
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Shanghai hai river
|
|
| 2024~ |
Cadiz CF
|
|
| 2024~2025 |
Cadiz CF
|
|
| 2022~2024 |
Granada CF
|
|
| 2016~2017 | RCD 에스파뇰 B | |
| 2016~2022 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé