65
CM
Melendo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Melendo
CM
65
RM
66
CAM
66
167cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
58
62
63
63
62
63
59
63
63
53
52
57
57
59
59
53
Tốc độ
65
Sút
55
Chuyền bóng
64
Rê bóng
66
Phòng thủ
51
Thể chất
54
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
56
Lực sút
56
Sút xa
56
Chọn vị trí
60
Vô lê
55
Penalty
49
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
64
Chuyền dài
63
Đá phạt
48
Sút xoáy
67
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
74
Thăng bằng
74
Phản ứng
61
Kèm người
44
Lấy bóng
58
Cắt bóng
60
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
53
Thể lực
56
Quyết đoán
55
Nhảy
56
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Shanghai hai river
|
|
| 2024~ |
Cadiz CF
|
|
| 2024~2025 |
Cadiz CF
|
|
| 2022~2024 |
Granada CF
|
|
| 2016~2017 | RCD 에스파뇰 B | |
| 2016~2022 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández