81
CB
N. Pallois
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Pallois
CB
81
189cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
59
56
56
56
63
57
73
57
57
78
78
70
70
69
69
78
Tốc độ
52
Sút
55
Chuyền bóng
62
Rê bóng
58
Phòng thủ
78
Thể chất
83
Tốc độ
56
Tăng tốc
49
Dứt điểm
48
Lực sút
78
Sút xa
59
Chọn vị trí
28
Vô lê
59
Penalty
49
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
61
Chuyền dài
69
Đá phạt
45
Sút xoáy
41
Rê bóng
57
Giữ bóng
63
Khéo léo
57
Thăng bằng
39
Phản ứng
70
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
78
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
90
Thể lực
67
Quyết đoán
89
Nhảy
77
Bình tĩnh
73
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Reims
|
|
| 2018~2019 | FC 낭트 II | |
| 2017~ |
FC Nantes
|
|
| 2017~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2016 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2014~2017 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2012~2014 |
Chamois Niorte FC
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 | 발랑시엔 FC II | |
| 2010~2012 |
Valencienne FC
|
|
| 2008~2010 |
US Quevilly Metropole
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández