83
CB
N. Pallois
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Pallois
CB
83
189cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
60
57
57
57
65
59
75
59
59
80
80
72
72
70
70
80
Tốc độ
49
Sút
57
Chuyền bóng
64
Rê bóng
60
Phòng thủ
81
Thể chất
85
Tốc độ
53
Tăng tốc
45
Dứt điểm
50
Lực sút
80
Sút xa
61
Chọn vị trí
30
Vô lê
61
Penalty
51
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
63
Chuyền dài
71
Đá phạt
47
Sút xoáy
43
Rê bóng
59
Giữ bóng
66
Khéo léo
59
Thăng bằng
41
Phản ứng
72
Kèm người
81
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
92
Thể lực
69
Quyết đoán
91
Nhảy
80
Bình tĩnh
75
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Reims
|
|
| 2018~2019 | FC 낭트 II | |
| 2017~ |
FC Nantes
|
|
| 2017~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2016 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2014~2017 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2012~2014 |
Chamois Niorte FC
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 | 발랑시엔 FC II | |
| 2010~2012 |
Valencienne FC
|
|
| 2008~2010 |
US Quevilly Metropole
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández