79
GK
R. Gikiewicz
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafał Gikiewicz
GK
79
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
76
33
32
32
32
33
34
31
32
32
34
34
30
30
29
29
34
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
80
Tốc độ
35
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
36
Tăng tốc
35
Dứt điểm
22
Lực sút
24
Sút xa
22
Chọn vị trí
21
Vô lê
24
Penalty
27
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
27
Chuyền dài
28
Đá phạt
21
Sút xoáy
27
Rê bóng
27
Giữ bóng
27
Khéo léo
44
Thăng bằng
46
Phản ứng
70
Kèm người
22
Lấy bóng
23
Cắt bóng
21
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
71
Thể lực
28
Quyết đoán
30
Nhảy
69
Bình tĩnh
38
TM đổ người
78
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
77
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2020~ |
FC Augsburg
|
|
| 2020~2023 |
FC Augsburg
|
|
| 2018~2020 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2016~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2016 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2011~2014 |
Stask Wroclaw
|
|
| 2010~2010 | 스토밀 올슈틴 | |
| 2009~2010 |
Jagiellonia Biatystok
|
|
| 2008~2011 |
Jagiellonia Biatystok
|
|
| 2007~2008 | 비그레 수바우키 | |
| 2006~2006 | DKS 도브레 미아스토 | |
| 2006~2007 | 드르베카 노베 미아스토 루바프스키에 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández