85
GK
R. Gikiewicz
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafał Gikiewicz
GK 85
|
|
26.10.1987
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
2
5
Level
82
40
39
37
37
38
39
36
37
37
39
39
35
35
34
34
39
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
87
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
40
Tăng tốc
39
Dứt điểm
26
Lực sút
57
Sút xa
26
Chọn vị trí
25
Vô lê
28
Penalty
31
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
31
Chuyền dài
32
Đá phạt
25
Sút xoáy
31
Rê bóng
31
Giữ bóng
31
Khéo léo
48
Thăng bằng
50
Phản ứng
83
Kèm người
26
Lấy bóng
27
Cắt bóng
25
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
75
Thể lực
32
Quyết đoán
34
Nhảy
73
Bình tĩnh
42
TM đổ người
85
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
71
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Xem Rafał Gikiewicz mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2024~
2023~
2023~2024
2020~ FC Augsburg
2020~2023 FC Augsburg
2018~2020 1. FC Union Berlin
2016~2018 SC Freiburg
2014~2016 Eintracht Braunschweig
2011~2014 Stask Wroclaw
2010~2010 스토밀 올슈틴
2009~2010 Jagiellonia Biatystok
2008~2011 Jagiellonia Biatystok
2007~2008 비그레 수바우키
2006~2006 DKS 도브레 미아스토
2006~2007 드르베카 노베 미아스토 루바프스키에
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player