77
CB
R. Thomas
9
24
51
49
48
48
58
51
70
51
51
74
74
66
66
64
64
74
Tốc độ
48
Sút
37
Chuyền bóng
55
Rê bóng
50
Phòng thủ
75
Thể chất
72
Tốc độ
49
Tăng tốc
48
Dứt điểm
28
Lực sút
65
Sút xa
33
Chọn vị trí
33
Vô lê
25
Penalty
57
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
46
Chuyền dài
68
Đá phạt
39
Sút xoáy
43
Rê bóng
36
Giữ bóng
68
Khéo léo
54
Thăng bằng
53
Phản ứng
72
Kèm người
77
Lấy bóng
76
Cắt bóng
75
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
81
Thể lực
57
Quyết đoán
73
Nhảy
68
Bình tĩnh
73
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Valencienne FC
|
|
| 2022~ |
Caen
|
|
| 2022~2025 |
Caen
|
|
| 2013~ |
Angers SCO
|
|
| 2013~2018 | 앙제 SCO II | |
| 2013~2022 |
Angers SCO
|
|
| 2010~2013 | USJA 까르케퓨 | |
| 2008~2009 | 빠씨 발리드 유르 | |
| 2007~2010 |
Stade Breast 29
|
|
| 2007~2012 | 빠씨 발리드 유르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé