80
CB
R. Thomas
10
27
54
52
51
51
61
54
73
54
54
77
77
69
69
67
67
77
Tốc độ
51
Sút
40
Chuyền bóng
58
Rê bóng
53
Phòng thủ
79
Thể chất
75
Tốc độ
52
Tăng tốc
51
Dứt điểm
31
Lực sút
68
Sút xa
36
Chọn vị trí
36
Vô lê
28
Penalty
60
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
49
Chuyền dài
71
Đá phạt
42
Sút xoáy
46
Rê bóng
39
Giữ bóng
71
Khéo léo
57
Thăng bằng
56
Phản ứng
75
Kèm người
80
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
84
Thể lực
60
Quyết đoán
76
Nhảy
71
Bình tĩnh
76
TM đổ người
23
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Valencienne FC
|
|
| 2022~ |
Caen
|
|
| 2022~2025 |
Caen
|
|
| 2013~ |
Angers SCO
|
|
| 2013~2018 | 앙제 SCO II | |
| 2013~2022 |
Angers SCO
|
|
| 2010~2013 | USJA 까르케퓨 | |
| 2008~2009 | 빠씨 발리드 유르 | |
| 2007~2010 |
Stade Breast 29
|
|
| 2007~2012 | 빠씨 발리드 유르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé