78
LM
S. Boufal
11
23
69
75
76
76
69
76
54
75
75
43
43
53
53
58
58
43
Tốc độ
78
Sút
68
Chuyền bóng
71
Rê bóng
85
Phòng thủ
32
Thể chất
54
Tốc độ
78
Tăng tốc
79
Dứt điểm
66
Lực sút
72
Sút xa
66
Chọn vị trí
73
Vô lê
71
Penalty
70
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
70
Chuyền dài
64
Đá phạt
65
Sút xoáy
72
Rê bóng
89
Giữ bóng
83
Khéo léo
88
Thăng bằng
82
Phản ứng
65
Kèm người
23
Lấy bóng
44
Cắt bóng
25
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
51
Thể lực
68
Quyết đoán
50
Nhảy
45
Bình tĩnh
74
TM đổ người
17
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2023~ | 알라이얀 | |
| 2023~2024 | 알라이얀 | |
| 2020~ |
Angers SCO
|
|
| 2020~2023 |
Angers SCO
|
|
| 2019~2020 |
southampton
|
|
| 2018~2019 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2018 |
southampton
|
|
| 2016~2020 |
southampton
|
|
| 2015~2016 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
Angers SCO
|
|
| 2012~2015 |
Angers SCO
|
|
| 2004~2014 | 앙제 SCO II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé