96
CF
S. Boufal
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sofiane Boufal
CF
96
LW
96
175cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
87
93
93
93
86
93
70
92
92
60
60
69
69
73
73
60
Tốc độ
96
Sút
85
Chuyền bóng
89
Rê bóng
100
Phòng thủ
47
Thể chất
73
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
85
Lực sút
88
Sút xa
82
Chọn vị trí
92
Vô lê
87
Penalty
85
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
86
Chuyền dài
78
Đá phạt
77
Sút xoáy
90
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
85
Kèm người
36
Lấy bóng
57
Cắt bóng
38
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
72
Thể lực
80
Quyết đoán
72
Nhảy
68
Bình tĩnh
88
TM đổ người
9
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2023~ | 알라이얀 | |
| 2023~2024 | 알라이얀 | |
| 2020~ |
Angers SCO
|
|
| 2020~2023 |
Angers SCO
|
|
| 2019~2020 |
southampton
|
|
| 2018~2019 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2018 |
southampton
|
|
| 2016~2020 |
southampton
|
|
| 2015~2016 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
Angers SCO
|
|
| 2012~2015 |
Angers SCO
|
|
| 2004~2014 | 앙제 SCO II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé