78
CM
Y. Gerhardt
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yannick Gerhardt
CM
78
LB
77
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
71
74
74
74
75
74
75
74
74
73
73
74
74
75
75
73
Tốc độ
71
Sút
67
Chuyền bóng
74
Rê bóng
76
Phòng thủ
72
Thể chất
74
Tốc độ
74
Tăng tốc
68
Dứt điểm
67
Lực sút
77
Sút xa
65
Chọn vị trí
73
Vô lê
59
Penalty
53
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
73
Chuyền dài
73
Đá phạt
57
Sút xoáy
70
Rê bóng
76
Giữ bóng
80
Khéo léo
69
Thăng bằng
67
Phản ứng
78
Kèm người
76
Lấy bóng
73
Cắt bóng
74
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
75
Thể lực
76
Quyết đoán
74
Nhảy
65
Bình tĩnh
73
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2013~2016 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé