69
CM
Y. Gerhardt
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yannick Gerhardt
CM
69
LM
67
CDM
68
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
63
65
64
64
66
65
65
64
64
62
62
62
62
63
63
62
Tốc độ
56
Sút
61
Chuyền bóng
63
Rê bóng
66
Phòng thủ
61
Thể chất
66
Tốc độ
56
Tăng tốc
58
Dứt điểm
61
Lực sút
67
Sút xa
64
Chọn vị trí
67
Vô lê
50
Penalty
46
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
61
Chuyền dài
65
Đá phạt
48
Sút xoáy
61
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
59
Thăng bằng
60
Phản ứng
69
Kèm người
66
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
67
Thể lực
66
Quyết đoán
66
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2013~2016 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández