74
ST
A. Cornelius
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Cornelius
ST
77
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
74
71
67
67
63
68
55
66
66
55
55
51
51
53
53
55
Tốc độ
66
Sút
74
Chuyền bóng
58
Rê bóng
68
Phòng thủ
44
Thể chất
81
Tốc độ
66
Tăng tốc
66
Dứt điểm
76
Lực sút
78
Sút xa
70
Chọn vị trí
76
Vô lê
69
Penalty
67
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
47
Chuyền dài
48
Đá phạt
59
Sút xoáy
50
Rê bóng
68
Giữ bóng
74
Khéo léo
53
Thăng bằng
63
Phản ứng
70
Kèm người
58
Lấy bóng
33
Cắt bóng
34
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
92
Thể lực
68
Quyết đoán
74
Nhảy
74
Bình tĩnh
73
TM đổ người
23
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2021 |
Parma
|
|
| 2021~2022 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~2021 |
Parma
|
|
| 2018~2019 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2017 |
FC Copenhagen
|
|
| 2013~2014 |
Cardiff city
|
|
| 2012~2013 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé