80
ST
A. Cornelius
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Cornelius
ST
80
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
77
73
69
69
63
69
54
68
68
55
55
51
51
53
53
55
Tốc độ
71
Sút
74
Chuyền bóng
56
Rê bóng
71
Phòng thủ
42
Thể chất
83
Tốc độ
74
Tăng tốc
69
Dứt điểm
76
Lực sút
78
Sút xa
69
Chọn vị trí
76
Vô lê
68
Penalty
66
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
43
Chuyền dài
44
Đá phạt
57
Sút xoáy
46
Rê bóng
73
Giữ bóng
78
Khéo léo
50
Thăng bằng
61
Phản ứng
79
Kèm người
61
Lấy bóng
27
Cắt bóng
29
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
94
Thể lực
71
Quyết đoán
77
Nhảy
73
Bình tĩnh
72
TM đổ người
16
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2021 |
Parma
|
|
| 2021~2022 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~2021 |
Parma
|
|
| 2018~2019 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2017 |
FC Copenhagen
|
|
| 2013~2014 |
Cardiff city
|
|
| 2012~2013 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé