79
CM
C. Gentner
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Gentner
CM
79
CDM
79
CAM
76
189cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
74
73
70
70
76
73
76
71
71
76
76
72
72
72
72
76
Tốc độ
43
Sút
76
Chuyền bóng
75
Rê bóng
71
Phòng thủ
76
Thể chất
77
Tốc độ
43
Tăng tốc
43
Dứt điểm
74
Lực sút
83
Sút xa
79
Chọn vị trí
77
Vô lê
78
Penalty
69
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
72
Chuyền dài
77
Đá phạt
61
Sút xoáy
74
Rê bóng
73
Giữ bóng
77
Khéo léo
57
Thăng bằng
55
Phản ứng
76
Kèm người
72
Lấy bóng
78
Cắt bóng
79
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
81
Thể lực
72
Quyết đoán
77
Nhảy
67
Bình tĩnh
80
TM đổ người
26
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
27
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Luzern
|
|
| 2021~2023 |
FC Luzern
|
|
| 2019~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2010~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2008~2010 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2007~2008 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2005~2008 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández