96
CM
C. Gentner
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Gentner
CM
96
LM
91
RM
91
189cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
88
89
86
86
93
89
93
88
88
90
90
89
89
89
89
90
Tốc độ
75
Sút
84
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
90
Thể chất
93
Tốc độ
77
Tăng tốc
73
Dứt điểm
78
Lực sút
98
Sút xa
85
Chọn vị trí
91
Vô lê
83
Penalty
76
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
78
Chuyền dài
98
Đá phạt
65
Sút xoáy
84
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
67
Thăng bằng
83
Phản ứng
95
Kèm người
92
Lấy bóng
89
Cắt bóng
95
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
95
Thể lực
98
Quyết đoán
86
Nhảy
76
Bình tĩnh
86
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
FC Luzern
|
|
| 2021~2023 |
FC Luzern
|
|
| 2019~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2010~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2008~2010 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2007~2008 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2005~2008 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández