80
CB
C. Hérelle
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christophe Hérelle
CB
80
188cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
63
62
63
63
68
63
75
65
65
77
77
75
75
73
73
77
Tốc độ
67
Sút
51
Chuyền bóng
65
Rê bóng
66
Phòng thủ
79
Thể chất
76
Tốc độ
70
Tăng tốc
65
Dứt điểm
46
Lực sút
63
Sút xa
54
Chọn vị trí
54
Vô lê
42
Penalty
52
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
61
Chuyền dài
71
Đá phạt
48
Sút xoáy
54
Rê bóng
62
Giữ bóng
71
Khéo léo
66
Thăng bằng
66
Phản ứng
76
Kèm người
78
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
75
Thể lực
78
Quyết đoán
76
Nhảy
82
Bình tĩnh
75
TM đổ người
24
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 시파이 보드룸 | |
| 2023~2024 |
FC Metz
|
|
| 2020~2023 |
Stade Breast 29
|
|
| 2018~2020 |
OGC Nice
|
|
| 2016~2018 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2015~2016 | US 크레테이 | |
| 2013~2015 | 미등록 구단 | |
| 2012~2012 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2010~2013 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé