66
CB
C. Hérelle
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christophe Hérelle
CB
66
188cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
51
50
49
49
55
50
61
51
51
63
63
59
59
58
58
63
Tốc độ
44
Sút
42
Chuyền bóng
53
Rê bóng
53
Phòng thủ
63
Thể chất
64
Tốc độ
51
Tăng tốc
36
Dứt điểm
41
Lực sút
52
Sút xa
39
Chọn vị trí
44
Vô lê
31
Penalty
41
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
50
Chuyền dài
61
Đá phạt
37
Sút xoáy
43
Rê bóng
51
Giữ bóng
57
Khéo léo
48
Thăng bằng
53
Phản ứng
61
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
67
Thể lực
59
Quyết đoán
65
Nhảy
64
Bình tĩnh
61
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 시파이 보드룸 | |
| 2023~2024 |
FC Metz
|
|
| 2020~2023 |
Stade Breast 29
|
|
| 2018~2020 |
OGC Nice
|
|
| 2016~2018 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2015~2016 | US 크레테이 | |
| 2013~2015 | 미등록 구단 | |
| 2012~2012 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2010~2013 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández