80
CB
Dante
13
24
61
61
59
59
70
63
76
62
62
77
77
71
71
70
70
77
Tốc độ
41
Sút
55
Chuyền bóng
68
Rê bóng
64
Phòng thủ
79
Thể chất
76
Tốc độ
42
Tăng tốc
40
Dứt điểm
51
Lực sút
67
Sút xa
57
Chọn vị trí
46
Vô lê
52
Penalty
60
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
61
Chuyền dài
77
Đá phạt
58
Sút xoáy
55
Rê bóng
60
Giữ bóng
75
Khéo léo
55
Thăng bằng
64
Phản ứng
74
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
78
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
82
Thể lực
70
Quyết đoán
75
Nhảy
66
Bình tĩnh
80
TM đổ người
22
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
OGC Nice
|
|
| 2015~2016 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2007~2008 |
Standard liège
|
|
| 2007~2009 |
Standard liège
|
|
| 2006~2006 |
Charleroi
|
|
| 2006~2007 |
Charleroi
|
|
| 2005~2006 |
Charleroi
|
|
| 2004~2005 |
LOSC reel
|
|
| 2004~2006 |
LOSC reel
|
|
| 2003~2003 | 주벤투지 | |
| 2002~2004 | 주벤투지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé