92
CB
Dante
16
35
72
73
71
71
82
75
89
74
74
89
90
82
82
81
81
89
Tốc độ
48
Sút
65
Chuyền bóng
80
Rê bóng
76
Phòng thủ
91
Thể chất
89
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
61
Lực sút
75
Sút xa
67
Chọn vị trí
58
Vô lê
62
Penalty
73
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
71
Chuyền dài
88
Đá phạt
68
Sút xoáy
65
Rê bóng
74
Giữ bóng
88
Khéo léo
56
Thăng bằng
68
Phản ứng
89
Kèm người
95
Lấy bóng
90
Cắt bóng
93
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
96
Thể lực
79
Quyết đoán
87
Nhảy
86
Bình tĩnh
91
TM đổ người
32
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
OGC Nice
|
|
| 2015~2016 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2012 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2007~2008 |
Standard liège
|
|
| 2007~2009 |
Standard liège
|
|
| 2006~2006 |
Charleroi
|
|
| 2006~2007 |
Charleroi
|
|
| 2005~2006 |
Charleroi
|
|
| 2004~2005 |
LOSC reel
|
|
| 2004~2006 |
LOSC reel
|
|
| 2003~2003 | 주벤투지 | |
| 2002~2004 | 주벤투지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández