88
CB
D. Godín
16
24
65
63
62
62
69
64
80
64
64
85
85
77
77
75
75
85
Tốc độ
63
Sút
52
Chuyền bóng
66
Rê bóng
63
Phòng thủ
87
Thể chất
82
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
47
Lực sút
69
Sút xa
48
Chọn vị trí
52
Vô lê
51
Penalty
54
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
56
Chuyền dài
72
Đá phạt
53
Sút xoáy
53
Rê bóng
57
Giữ bóng
75
Khéo léo
60
Thăng bằng
57
Phản ứng
78
Kèm người
90
Lấy bóng
87
Cắt bóng
87
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
87
Thể lực
67
Quyết đoán
87
Nhảy
90
Bình tĩnh
82
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Veles Sarsfield
|
|
| 2022~2022 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2022~2023 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2020~ |
Cagliari
|
|
| 2020~2022 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2007~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2007 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2003~2006 | CA 세로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé