86
CB
D. Godín
17
20
62
60
59
59
66
61
77
62
62
83
83
76
76
73
73
83
Tốc độ
66
Sút
48
Chuyền bóng
63
Rê bóng
60
Phòng thủ
85
Thể chất
80
Tốc độ
66
Tăng tốc
66
Dứt điểm
43
Lực sút
65
Sút xa
44
Chọn vị trí
48
Vô lê
47
Penalty
50
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
54
Chuyền dài
68
Đá phạt
51
Sút xoáy
49
Rê bóng
53
Giữ bóng
73
Khéo léo
57
Thăng bằng
54
Phản ứng
81
Kèm người
86
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
86
Thể lực
64
Quyết đoán
84
Nhảy
86
Bình tĩnh
78
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Veles Sarsfield
|
|
| 2022~2022 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2022~2023 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2020~ |
Cagliari
|
|
| 2020~2022 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2007~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2007 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2003~2006 | CA 세로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé