78
CM
G. Castrovilli
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gaetano Castrovilli
CM
78
CAM
78
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
67
73
74
74
75
75
68
75
75
60
60
68
68
70
70
60
Tốc độ
74
Sút
61
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
59
Thể chất
52
Tốc độ
72
Tăng tốc
77
Dứt điểm
62
Lực sút
66
Sút xa
59
Chọn vị trí
69
Vô lê
53
Penalty
59
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
72
Chuyền dài
78
Đá phạt
47
Sút xoáy
62
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
92
Thăng bằng
80
Phản ứng
75
Kèm người
53
Lấy bóng
66
Cắt bóng
62
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
41
Thể lực
72
Quyết đoán
55
Nhảy
62
Bình tĩnh
76
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
AC Monza
|
|
| 2024~ |
Latium
|
|
| 2024~2025 |
Latium
|
|
| 2019~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2017~ |
Fiorentina
|
|
| 2017~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2017~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé