68
CM
G. Castrovilli
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gaetano Castrovilli
CM
68
187cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
61
65
66
66
65
66
62
65
65
58
58
61
61
62
62
58
Tốc độ
60
Sút
58
Chuyền bóng
63
Rê bóng
69
Phòng thủ
58
Thể chất
53
Tốc độ
59
Tăng tốc
63
Dứt điểm
59
Lực sút
57
Sút xa
59
Chọn vị trí
69
Vô lê
51
Penalty
49
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
66
Chuyền dài
64
Đá phạt
40
Sút xoáy
56
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
73
Thăng bằng
64
Phản ứng
69
Kèm người
56
Lấy bóng
62
Cắt bóng
60
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
53
Thể lực
52
Quyết đoán
56
Nhảy
56
Bình tĩnh
68
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
AC Monza
|
|
| 2024~ |
Latium
|
|
| 2024~2025 |
Latium
|
|
| 2019~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2017~ |
Fiorentina
|
|
| 2017~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2017~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé