78
CDM
I. Sangaré
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahim Sangaré
CDM
78
CM
76
191cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
71
72
72
72
73
72
75
73
73
75
75
74
74
74
74
75
Tốc độ
70
Sút
66
Chuyền bóng
73
Rê bóng
72
Phòng thủ
74
Thể chất
80
Tốc độ
70
Tăng tốc
71
Dứt điểm
64
Lực sút
74
Sút xa
66
Chọn vị trí
74
Vô lê
65
Penalty
62
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
75
Chuyền dài
73
Đá phạt
65
Sút xoáy
65
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
67
Thăng bằng
71
Phản ứng
74
Kèm người
74
Lấy bóng
76
Cắt bóng
74
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
83
Thể lực
80
Quyết đoán
75
Nhảy
76
Bình tĩnh
79
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2023 |
PSV
|
|
| 2016~2017 | 툴루즈 FC II | |
| 2016~2020 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández