108
CDM
I. Sangaré
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahim Sangaré
CDM
108
CM
107
191cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
101
102
101
101
104
102
105
102
102
104
104
102
102
102
102
104
Tốc độ
98
Sút
97
Chuyền bóng
100
Rê bóng
106
Phòng thủ
104
Thể chất
107
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
93
Lực sút
104
Sút xa
105
Chọn vị trí
100
Vô lê
82
Penalty
86
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
93
Chuyền dài
107
Đá phạt
86
Sút xoáy
94
Rê bóng
109
Giữ bóng
106
Khéo léo
98
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
98
Lấy bóng
111
Cắt bóng
106
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
110
Thể lực
106
Quyết đoán
105
Nhảy
107
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2023 |
PSV
|
|
| 2016~2017 | 툴루즈 FC II | |
| 2016~2020 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández