84
CB
José Fonte
13
25
58
58
57
57
65
60
75
58
58
81
81
71
71
68
68
81
Tốc độ
43
Sút
44
Chuyền bóng
59
Rê bóng
65
Phòng thủ
83
Thể chất
79
Tốc độ
45
Tăng tốc
42
Dứt điểm
47
Lực sút
46
Sút xa
37
Chọn vị trí
49
Vô lê
42
Penalty
50
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
44
Chuyền dài
63
Đá phạt
40
Sút xoáy
41
Rê bóng
63
Giữ bóng
68
Khéo léo
63
Thăng bằng
60
Phản ứng
76
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
84
Thể lực
65
Quyết đoán
86
Nhảy
76
Bình tĩnh
76
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
26
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2023~2024 |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2018~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 |
West Ham United
|
|
| 2010~2017 |
southampton
|
|
| 2008~2010 |
crystal palace
|
|
| 2007~2008 |
crystal palace
|
|
| 2007~2010 |
crystal palace
|
|
| 2006~2006 |
SL Benfica
|
|
| 2006~2007 | 미등록 구단 | |
| 2006~2008 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2005 | 비토리아 세투발 | |
| 2005~2006 | 비토리아 세투발 | |
| 2004~2005 | 펠게이라스 | |
| 2002~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández