83
CB
José Fonte
13
25
58
58
56
56
65
60
75
58
58
80
80
69
69
68
68
80
Tốc độ
40
Sút
44
Chuyền bóng
59
Rê bóng
64
Phòng thủ
82
Thể chất
78
Tốc độ
40
Tăng tốc
40
Dứt điểm
47
Lực sút
46
Sút xa
37
Chọn vị trí
49
Vô lê
42
Penalty
50
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
44
Chuyền dài
63
Đá phạt
40
Sút xoáy
41
Rê bóng
63
Giữ bóng
68
Khéo léo
53
Thăng bằng
59
Phản ứng
77
Kèm người
83
Lấy bóng
82
Cắt bóng
83
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
84
Thể lực
63
Quyết đoán
85
Nhảy
76
Bình tĩnh
76
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
26
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2023~2024 |
SC Braga
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2018~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 |
West Ham United
|
|
| 2010~2017 |
southampton
|
|
| 2008~2010 |
crystal palace
|
|
| 2007~2008 |
crystal palace
|
|
| 2007~2010 |
crystal palace
|
|
| 2006~2006 |
SL Benfica
|
|
| 2006~2007 | 미등록 구단 | |
| 2006~2008 |
SL Benfica
|
|
| 2005~2005 | 비토리아 세투발 | |
| 2005~2006 | 비토리아 세투발 | |
| 2004~2005 | 펠게이라스 | |
| 2002~2004 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé