75
CAM
J. Willock
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joseph Willock
CAM
75
CM
74
184cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
67
70
70
70
71
72
68
71
71
63
63
65
65
67
67
63
Tốc độ
77
Sút
64
Chuyền bóng
68
Rê bóng
73
Phòng thủ
60
Thể chất
69
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
63
Lực sút
69
Sút xa
66
Chọn vị trí
72
Vô lê
56
Penalty
60
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
58
Chuyền dài
71
Đá phạt
50
Sút xoáy
58
Rê bóng
74
Giữ bóng
74
Khéo léo
74
Thăng bằng
74
Phản ứng
67
Kèm người
59
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
68
Thể lực
74
Quyết đoán
68
Nhảy
63
Bình tĩnh
65
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Newcastle United
|
|
| 2021~2021 |
Newcastle United
|
|
| 2019~2021 |
Arsenal
|
|
| 2017~2021 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé